forecasting
Forecasting
- (Econ) Dự đoán
+ Một phương pháp có hệ thống nhằm có được ước lượng về giá trị tương lai của một biến, thường là dựa trên việc phân tích các quan sát về biến động quá khứ của nó.
forecasting
- sự tiên đoán, sự dự đoán, sự dự báo
| dự báo |
| Giải thích VN: Một phương pháp phân tích về tài chính sử dụng chương trình bảng tính, nhằm liên kết các khuynh hướng đã nảy sinh trong quá khứ với xu hướng tương lai. |
| accuracy of forecasting: độ chính xác dự báo |
| forecasting of electricity demand: dự báo về nhu cầu điện năng |
| forecasting of flood: sự dự báo lũ lụt |
| forecasting of flow: sự dự báo dòng chảy |
| hydrologic forecasting: sự dự báo thủy văn |
| load forecasting: việc dự báo phụ tải |
| rainfall forecasting: sự dự báo mưa |
| river flood stage forecasting: sự dự báo mức lũ sông |
| runoff forecasting: sự dự báo dòng chảy |
| traffic forecasting: dự báo giao thông |
| wave forecasting: sự dự báo sóng |
| sự dự báo |
| forecasting of flood: sự dự báo lũ lụt |
| forecasting of flow: sự dự báo dòng chảy |
| hydrologic forecasting: sự dự báo thủy văn |
| rainfall forecasting: sự dự báo mưa |
| river flood stage forecasting: sự dự báo mức lũ sông |
| runoff forecasting: sự dự báo dòng chảy |
| wave forecasting: sự dự báo sóng |
| sự dự đoán |
| sự tiên đoán |
| việc dự báo |
| load forecasting: việc dự báo phụ tải |
| dự báo |
| business forecasting service: cơ quan dự báo kinh tế |
| cost forecasting: dự báo phí tổn |
| demand forecasting: dự báo mức cầu |
| economic forecasting: dự báo kinh tế |
| professional forecasting: dự báo chuyên môn |
| professional forecasting: dự báo của các chuyên gia |
| revenue forecasting: dự báo doanh thu |
| short-term economic forecasting: dự báo kinh tế ngắn hạn |
| technological forecasting: dự báo kỹ thuật |
| trade forecasting: dự báo thương mại |
| dự đoán |
| dự trắc |
| budget forecasting: sự dự trắc ngân sách |
Xem thêm: prediction, foretelling, prognostication, prognosis, calculate, calculate, estimate, reckon, count on, figure, bode, portend, auspicate, prognosticate, omen, presage, betoken, foreshadow, augur, foretell, prefigure, predict