Từ điển Anh Việt
"fount"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
fount
fount /faunt/
danh từ
vòi nước (công viên)
bình dầu (đèn dầu)
(thơ ca) nguồn, nguồn sống
danh từ
bộ chữ cùng c
phông chữ
vòi nước
Xem thêm:
font
,
typeface
,
face
,
fountain
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
fount
Từ điển WordNet
n.
a specific size and style of type within a type family;
font
,
typeface
,
face
a plumbing fixture that provides a flow of water;
fountain
English Synonym and Antonym Dictionary
founts
syn.:
face
font
fountain
typeface