foxy

foxy /'fɔksi/
  • tính từ
    • như cáo; xảo quyệt, láu cá
    • có màu nâu đậm
    • có vết ố nâu (trang sách)
    • bị nấm đốm nâu (cây)
    • bị chua vì lên men (rượu...)

Xem thêm: crafty, cunning, dodgy, guileful, knavish, slick, sly, tricksy, tricky, wily



foxy

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary

foxier|foxiest
syn.: artful canny clever crafty cunning knowing shrewd sly