Từ điển Anh Việt
"free-and-easy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
free-and-easy
free-and-easy /'fri:ənd'i:zi/
tính từ
tự do thoải mái, không nghi thức gò bó
danh từ
cuộc hoà nhạc thoải mái (người nghe có thể hút thuốc lá...); cuộc hội họp thoải mái (giữa các anh em bạn thân)
Xem thêm:
casual
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
free-and-easy
Từ điển WordNet
adj.
natural and unstudied;
casual
using their Christian names in a casual way
lectured in a free-and-easy style