Từ điển Anh Việt
"frequenter"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
frequenter
frequenter /fri'kwentə/
danh từ
người hay lui tới (nơi nào); người năng đi lại giao du (với ai)
Xem thêm:
patron
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
frequenter
Từ điển WordNet
n.
a regular customer;
patron