
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
['fraiəbl]
o dễ vỡ vụn
o bở rời, vỡ vụn
Friable: Capable of being crumbled, pulverized, or reduced to powder by hand pressure.
Bở: Có khả năng dễ vỡ, bị nghiền nát hoặc biến thành bột dưới tác động lực của tay.