Từ điển Anh Việt
"frippery"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
frippery
frippery /'fripəri/
danh từ
đồ trang trí loè loẹt rẻ tiền (ở quần áo)
câu văn sáo, câu văn rỗng tuếch
(số nhiều) những vật linh tinh rẻ tiền
Xem thêm:
bagatelle
,
fluff
,
frivolity
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
frippery
Từ điển WordNet
n.
something of little value or significance;
bagatelle
,
fluff
,
frivolity