Từ điển Anh Việt
"frizzly"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
frizzly
frizzly /'frizli/ (frizzy) /'frizi/
tính từ
uốn quăn, uốn thành búp (tóc)
Xem thêm:
crisp
,
frizzy
,
kinky
,
nappy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
frizzly
Từ điển WordNet
adj.
of hair in small tight curls;
crisp
,
frizzy
,
kinky
,
nappy