Từ điển Anh Việt
"fruitfulness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
fruitfulness
fruitfulness /'fru:tfulnis/
danh từ
sự có nhiều quả
sự sinh sản nhiều
sự có kết quả
sự có lợi
Xem thêm:
fecundity
,
fecundity
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
fruitfulness
Từ điển WordNet
n.
the quality of something that causes or assists healthy growth;
fecundity
the intellectual productivity of a creative imagination;
fecundity