Từ điển Anh Việt
"fruitlessness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
fruitlessness
fruitlessness /'fru:tlisnis/
danh từ
sự không có quả
sự không có kết quả; sự vô ích
Xem thêm:
aridity
,
barrenness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
fruitlessness
Từ điển WordNet
n.
a lack of creative imagination
a condition yielding nothing of value;
aridity
,
barrenness