Từ điển Anh Việt
"frump"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
frump
frump /frʌmp/
danh từ
người đàn bà ăn mặc lôi thôi lếch thếch
Xem thêm:
dog
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
frump
Từ điển WordNet
n.
a dull unattractive unpleasant girl or woman;
dog
she got a reputation as a frump
she's a real dog
English Synonym and Antonym Dictionary
frumps
syn.:
dog