Từ điển Anh Việt
"ft"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ft
ft
(viết tắt)
Flô-rin (đơn vị tiền tệ của Hung)
Thời báo tài chính (Financial Times)
Xem thêm:
foot
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ft
Từ điển WordNet
n.
a linear unit of length equal to 12 inches or a third of a yard;
foot
he is six feet tall
File Extension Dictionary
Notes Full Text Index (IBM)
Edgecam Feature Template (Planit)