Từ điển Anh Việt
"full-length"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
full-length
full-length /'ful'leɳθ/
tính từ
dài như thường lệ
dài bằng thân người
a full-length portrait
: bức chân dung to như thật (cao bằng người)
a full-length mirror
: gương đứng soi được cả người
Xem thêm:
uncut
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
full-length
Từ điển WordNet
adj.
accommodating the full height of the human figure
a full-length mirror
representing the full height of the human figure
a full-length portrait
complete;
uncut
the full-length play