Từ điển Anh Việt
"functionary"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
functionary
functionary /'fʌɳkʃnəri/
danh từ
viên chức, công chức
tính từ ((cũng) functional)
(sinh vật học) (thuộc) chức năng
(sinh vật học) có chức năng, hoạt động (cơ quan)
(từ hiếm,nghĩa hiếm) chính thức
Xem thêm:
official
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
functionary
Từ điển WordNet
n.
a worker who holds or is invested with an office;
official
English Synonym and Antonym Dictionary
functionaries
syn.:
official