fur

fur /fə:/
  • danh từ
    • bộ lông mao, loài thú
    • bộ da lông thú
      • a fox fur: bộ da lông cáo
  • định ngữ
    • bằng da lông thú
      • a fur coat: cái áo choàng bằng da lông thú
    • (y học) tưa (lưỡi)
    • cấn (nước), cặn, cáu (ở đáy ấm, đáy nồi)
    • to makw the fur fly
      • làm ầm ỹ, gây rối loạn
    • rất chóng vánh, làm rất nhanh
    • ngoại động từ
      • lót da lông vào (áo), viền da lông vào (áo)
      • mặc áo lông thú cho (ai)
      • làm tưa (lưỡi)
      • làm (nồi, ấm) đóng cáu
      • cạo cáu ở (nồi, ấm...)
      • ken phẳng (sàn gỗ)
      • nội động từ
        • tưa (lưỡi)
        • đóng cáu (nồi, ấm)

       đứng trát vữa
       len
      Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
       bộ da thú
      Giải thích EN: The dressed pelt of an animal.
      Giải thích VN: Phần da có lông của một động vật.
      Lĩnh vực: xây dựng
       cặn cáu (nước)
       hệ rui mè

      Bundesamt fur Post und Telekommunikation (Federal Office for Post and Telecommunication-Germany) (BAPT)
       Cơ quan Liên bang về Bưu chính và Viễn thông của Đức
      Bundesministerium fur Post und Telekommunikation (Federal Ministry for Posts and Telecommunication, Germany) (BMPT)
       Bộ Bưu chính viễn thông liên bang (Đức)
      Osterreichischer Verband fur Elektrotechnik or Austrian Association for Electrotechnology (OVE)
       Hiệp hội Công nghệ Điện lực Áo
      fur animal breeding farm
       trại nuôi thú lấy lông
      fur deposit
       đóng bợn
      fur deposit
       đóng cặn

       cặn
       cáu

      leasing and fur industry
       công nghiệp thuộc da

    • danh từ

      o   cặn, cặn nồi hơi

    • động từ

      o   thành lớp cặn


      Xem thêm: pelt



    • fur

      Từ điển WordNet

        n.

      • the dressed hairy coat of a mammal; pelt
      • dense coat of fine silky hairs on mammals (e.g., cat or seal or weasel)
      • a garment made of the dressed hairy coat of a mammal

      English Synonym and Antonym Dictionary

      furs|furred|furring
      syn.: hide pelt skin