Từ điển Anh Việt
"furbish"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
furbish
furbish /'fə:biʃ/
ngoại động từ
mài gỉ, đánh gỉ, đánh bóng
to furbish a sword
: mài gươm sáng loáng
((thường) + up) làm mới lại, trau dồi lại; phục hồi
Xem thêm:
buff
,
burnish
,
flush
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
furbish
Từ điển WordNet
v.
polish and make shiny;
buff
,
burnish
,
flush
buff the wooden floors
buff my shoes
English Synonym and Antonym Dictionary
furbishes|furbished|furbishing
syn.:
buff
burnish
flush