Từ điển Anh Việt
"furl"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
furl
furl /fə:l/
ngoại động từ
cuộn, cụp, xếp lại (cờ, ô & buồm...)
từ bỏ (hy vọng...)
nội động từ
cuộn lại, cụp lại
thu lại
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
cuộn lại
gập lại (buồm)
Xem thêm:
roll up
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
furl
Từ điển WordNet
v.
form into a cylinder by rolling;
roll up
Roll up the cloth
English Synonym and Antonym Dictionary
furls|furled|furling
syn.:
fold
roll up
ant.:
unfurl