furl

furl /fə:l/
  • ngoại động từ
    • cuộn, cụp, xếp lại (cờ, ô & buồm...)
    • từ bỏ (hy vọng...)
    • nội động từ
      • cuộn lại, cụp lại

     thu lại
    Lĩnh vực: giao thông & vận tải
     cuộn lại
     gập lại (buồm)

    Xem thêm: roll up



    furl

    Từ điển WordNet

      v.

    • form into a cylinder by rolling; roll up

      Roll up the cloth


    English Synonym and Antonym Dictionary

    furls|furled|furling
    syn.: fold roll up

    ant.: unfurl