Từ điển Anh Việt
"gainsay"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gainsay
gainsay /gein'sei/
ngoại động từ gainsaid (từ cổ,nghĩa cổ); (văn học)
chối cãi, không nhận
fact that cannot be gainsaid
: những sự việc không thể chối câi được
nói trái lại, nói ngược lại
Xem thêm:
challenge
,
dispute
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gainsay
Từ điển WordNet
v.
take exception to;
challenge
,
dispute
She challenged his claims
English Synonym and Antonym Dictionary
gainsays|gainsaid|gainsaying
ant.:
admit