Từ điển Anh Việt
"gallivant"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gallivant
gallivant /,gæli'vænt/
nội động từ
đi lang thang
đi theo ve vãn con gái
lang thang
Xem thêm:
gad
,
jazz around
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gallivant
Từ điển WordNet
v.
wander aimlessly in search of pleasure;
gad
,
jazz around