Từ điển Anh Việt
"gastralgia"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gastralgia
gastralgia
danh từ
(y học) đau dạ dày
Lĩnh vực:
y học
chứng đau dạ dày
Xem thêm:
stomachache
,
stomach ache
,
bellyache
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gastralgia
Từ điển WordNet
n.
an ache localized in the stomach or abdominal region;
stomachache
,
stomach ache
,
bellyache