Từ điển Anh Việt
"gigabyte"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gigabyte
Lĩnh vực:
điện tử & viễn thông
GigaByte
Giải thích VN:
Một tỷ byte thông tin.
Xem thêm:
G
,
GB
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gigabyte
Từ điển WordNet
n.
a unit of information equal to one billion (1,073,741,824) bytes or 1024 megabytes;
G
,
GB
Microsoft Computer Dictionary
n. 1. 1024 megabytes (1024 x 1,048,576 [230] bytes). 2. One thousand megabytes (1000 x 1,048,576 bytes). Acronym: GB.