Từ điển Anh Việt
"glean"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
glean
glean /gli:n/
ngoại động từ
mót
to glean rice
: mót lúa
(nghĩa bóng) lượm lặt
to glean news
: lượm lặt tin tức
Lĩnh vực:
xây dựng
mót
Xem thêm:
reap
,
harvest
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
glean
Từ điển WordNet
v.
gather, as of natural products;
reap
,
harvest
harvest the grapes
English Synonym and Antonym Dictionary
gleans|gleaned|gleaning
syn.:
gather
harvest
pick
reap
select
separate