Từ điển Anh Việt
"glider"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
glider
glider /glaidə/
nội động từ
lướt qua, lướt nhẹ, trượt nhẹ, đi nhẹ qua, chảy êm đềm (sông...); bay liệng (chim, tàu lượn...); trôi qua (thời gian)
to glider out of the room
: lướt nhẹ ra khỏi phòng
the river gliders through the fields
: con sông êm đềm chảy qua những cánh đồng
time gliders by
: thời gian trôi qua
ngoại động từ
làm trượt đi, làm lướt đi
danh từ
(hàng không) tàu lượn
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
tàu lượn
Xem thêm:
sailplane
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
glider
Từ điển WordNet
n.
aircraft supported only by the dynamic action of air against its surfaces;
sailplane
English Synonym and Antonym Dictionary
gliders
syn.:
sailplane