Từ điển Anh Việt
"glucinium"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
glucinium
glucinium
danh từ
(hoá học) gluxini, berili
be
Lĩnh vực:
điện lạnh
giuxin
o
berili, Be
Xem thêm:
beryllium
,
Be
,
atomic number 4
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
glucinium
Từ điển WordNet
n.
a light strong brittle grey toxic bivalent metallic element;
beryllium
,
Be
,
atomic number 4