Từ điển Anh Việt
"goblin"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
goblin
goblin /'gɔblin/
danh từ
yêu tinh
yêu tinh
Xem thêm:
hob
,
hobgoblin
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
goblin
Từ điển WordNet
n.
(folklore) a small grotesque supernatural creature that makes trouble for human beings;
hob
,
hobgoblin
English Synonym and Antonym Dictionary
goblins
syn.:
dwarf
elf
spirit
troll