Từ điển Anh Việt
"godless"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
godless
godless /'gɔdlis/
tính từ
vô thần, không tin thần thánh
trái đạo lý, độc ác
Xem thêm:
irreverent
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
godless
Từ điển WordNet
adj.
not revering god;
irreverent