goggle

goggle /'gɔgl/
  • nội động từ
    • trợn tròn mắt; giương mắt nhìn
    • lồi ra (mắt)
    • ngoại động từ
      • trợn tròn (mắt)

    Xem thêm: gape, gawp, gawk



    goggle

    Từ điển WordNet