Từ điển Anh Việt
"golf club"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
golf club
golf club
danh từ
câu lạc bộ của những người chơi gôn
danh từ
gậy đánh gôn
Xem thêm:
golf-club
,
club
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
golf club
Từ điển WordNet
n.
a club of people to play golf
golf equipment used by a golfer to hit a golf ball;
golf-club
,
club