Từ điển Anh Việt
"golosh"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
golosh
golosh /gə'lɔʃ/ (golosh) /gə'lɔʃ/
danh từ
giày cao su (để đi mưa, đi tuyết, thường đi ra ngoài giày khác)
Xem thêm:
arctic
,
galosh
,
rubber
,
gumshoe
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
golosh
Từ điển WordNet
n.
a waterproof overshoe that protects shoes from water or snow;
arctic
,
galosh
,
rubber
,
gumshoe