Từ điển Anh Việt
"gossipy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gossipy
gossipy /'gɔsipi/
danh từ
thích ngồi lê đôi mách, thích kháo chuyện nói xấu; thích tán gẫu
tầm phào; nói xấu nhau (chuyện)
kể chuyện phiếm luận (văn)
a gossipy essay
: một bài phiếm luận
Xem thêm:
chatty
,
newsy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gossipy
Từ điển WordNet
adj.
prone to friendly informal communication;
chatty
,
newsy