Từ điển Anh Việt
"graciousness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
graciousness
graciousness /'greiʃəsnis/
danh từ
vẻ thanh lịch, vẻ lịch sự
lòng tốt; sự tử tế
tính từ bi, tính nhân từ; tính độ lượng, tính khoan dung
Xem thêm:
benignity
,
benignancy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
graciousness
Từ điển WordNet
n.
excellence of manners or social conduct
the quality of being kind and gentle;
benignity
,
benignancy