Từ điển Anh Việt
"grad"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
grad
grad /græd/
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ((cũng) graduate)
(Anh) người tốt nghiệp đại học
(Mỹ) học viên dự hết một khoá học
bậc
độ
hạng
lớp
Xem thêm:
grade
,
alumnus
,
alumna
,
alum
,
graduate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
grad
Từ điển WordNet
n.
one-hundredth of a right angle;
grade
a person who has received a degree from a school (high school or college or university);
alumnus
,
alumna
,
alum
,
graduate