Từ điển Anh Việt
"gramme"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gramme
gramme /græm/
danh từ
gam
Xem thêm:
gram
,
gm
,
g
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gramme
Từ điển WordNet
n.
a metric unit of weight equal to one thousandth of a kilogram;
gram
,
gm
,
g
English Synonym and Antonym Dictionary
grammes
syn.:
g
gm
gram