grizzle

grizzle /'grizl/
  • nội động từ
    • (thông tục) khóc ti tỉ, khóc sốt ruột lên (trẻ con)

Lĩnh vực: xây dựng
 gạch nung non
 than xấu

Xem thêm: brood, stew, whine, yammer, yawp



grizzle

Từ điển WordNet

    n.

  • a grey wig