Từ điển Anh Việt
"grizzle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
grizzle
grizzle /'grizl/
nội động từ
(thông tục) khóc ti tỉ, khóc sốt ruột lên (trẻ con)
Lĩnh vực:
xây dựng
gạch nung non
than xấu
Xem thêm:
brood
,
stew
,
whine
,
yammer
,
yawp
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
grizzle
Từ điển WordNet
n.
a grey wig
v.
be in a huff; be silent or sullen;
brood
,
stew
complain whiningly;
whine
,
yammer
,
yawp