Từ điển Anh Việt
"ground level"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ground level
cao trình mặt đất
mức chuẩn
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
cao độ nền đường
Lĩnh vực:
xây dựng
cao trình (mặt) đất
cốt mặt đất
độ cao mặt đất
Lĩnh vực:
vật lý
mức cơ bản (năng lượng)
finish ground level
cao trình đất hoàn thiện
finished ground level
cao trình đất hoàn thiện
ground level concentration (GLC)
nồng độ mức mặt đất (chất độc)
original ground level
độ cao gốc
original ground level
độ cao thực tế
Xem thêm:
grade
,
ground floor
,
first floor
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ground level
Từ điển WordNet
n.
the height of the ground on which something stands;
grade
the base of the tower was below grade
the floor of a building that is at or nearest to the level of the ground around the building;
ground floor
,
first floor