guanine

guanine
  • danh từ
    • (hoá học) guanin

Lĩnh vực: y học
 một trong các base có chứa nitơ trong các nucleic axit DNA và RNA

Xem thêm: G



guanine

Từ điển WordNet

    n.

  • a purine base found in DNA and RNA; pairs with cytosine; G