Từ điển Anh Việt
"guff"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
guff
guff /gʌf/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuyện nhăng nhít, chuyện rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn
đá túp
Xem thêm:
bunk
,
bunkum
,
buncombe
,
rot
,
hogwash
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
guff
Từ điển WordNet
n.
unacceptable behavior (especially ludicrously false statements);
bunk
,
bunkum
,
buncombe
,
rot
,
hogwash