Từ điển Anh Việt
"gusto"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gusto
gusto /'gʌstou/
danh từ
sự thưởng thức, sự hưởng
sự khoái trá, sự thích thú
Xem thêm:
relish
,
zest
,
zestfulness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gusto
Từ điển WordNet
n.
vigorous and enthusiastic enjoyment;
relish
,
zest
,
zestfulness
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
relish
zest
zestfulness