Từ điển Anh Việt
"gusty"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gusty
gusty /'gʌsti/
tính từ
gió bão, dông tố
dễ nổi nóng (tính tình)
Xem thêm:
puffy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gusty
Từ điển WordNet
adj.
blowing in puffs or short intermittent blasts;
puffy
puffy off-shore winds
gusty winds