Từ điển Anh Việt
"guzzling"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
guzzling
guzzle /'gʌzl/
động từ
ăn uống tục, ăn uống tham lam
to guzzle beer
: uống bia ừng ực
tiêu hết tiền vào việc ăn uống lu bù
Xem thêm:
gulping
,
swilling
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
guzzling
Từ điển WordNet
n.
the drinking of large mouthfuls rapidly;
gulping
,
swilling
v.
drink greedily or as if with great thirst
The boys guzzled the cheap vodka