Từ điển Anh Việt
"half-dozen"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
half-dozen
half-dozen /'hɑ:f'dʌzn/
danh từ
nửa tá
Xem thêm:
six
,
6
,
vi
,
half dozen
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
half-dozen
Từ điển WordNet
adj.
denoting a quantity consisting of six items or units;
six
,
6
,
vi
,
half dozen