Từ điển Anh Việt
"hallow"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hallow
hallow /hə'lou /
động từ
(như) halloo[hæ'lou]
ngoại động từ
thánh hoá, tôn kính như thần thánh; coi như là thiêng liêng
hallowed ground
: đất thánh
Xem thêm:
consecrate
,
bless
,
sanctify
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hallow
Từ điển WordNet
v.
render holy by means of religious rites;
consecrate
,
bless
,
sanctify
English Synonym and Antonym Dictionary
hallows|hallowed|hallowing
ant.:
profane
stain