Từ điển Anh Việt
"hallucinating"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hallucinating
hallucinate /hə'lu:sineit/
ngoại động từ
gợi ảo giác
Xem thêm:
delirious
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hallucinating
Từ điển WordNet
adj.
experiencing delirium;
delirious
v.
perceive what is not there; have illusions