Từ điển Anh Việt
"hallway"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hallway
hallway /'hɔ:lwei/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng trước
hành lang
tiền phòng
tiền sảnh
Xem thêm:
hall
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hallway
Từ điển WordNet
n.
an interior passage or corridor onto which rooms open;
hall
the elevators were at the end of the hall
English Synonym and Antonym Dictionary
hallways
syn.:
hall