hang up

Lĩnh vực: xây dựng
 treo lên

hang up (vs)
 gác máy

 gác máy (điện thoại)
 treo máy

hang up (to...)
 gác máy (điện thoại)
hang up (to...)
 treo máy

Xem thêm: hang



hang up

Từ điển WordNet

    v.

  • put a telephone receiver back in its cradle
  • cause to be hanging or suspended; hang

    Hang that picture on the wall

  • interrupt a telephone conversation

English Synonym and Antonym Dictionary


syn.: hang