Từ điển Anh Việt
"haply"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
haply
haply /'hæpli/
phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) may rủi, ngẫu nhiên, tình cờ
có thể, có lẽ
Xem thêm:
by chance
,
by luck
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
haply
Từ điển WordNet
adv.
by accident;
by chance
,
by luck
betrayed by a word haply overheard
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
by chance
by luck