hasten

hasten /'heisn/
  • ngoại động từ
    • thúc (ai) làm gấp, giục (ai) mau lên
    • đẩy nhanh (công việc)
    • nội động từ
      • vội, vội vàng, vội vã; hấp tấp
      • đi gấp, đến gấp

    Xem thêm: rush, hurry, look sharp, festinate, rush, hotfoot, hie, speed, race, pelt along, rush along, cannonball along, bucket along, belt along, expedite, induce, stimulate, rush



    hasten

    Từ điển WordNet


    English Synonym and Antonym Dictionary

    hastens|hastened|hastening
    ant.: delay