Từ điển Anh Việt
"hastiness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hastiness
hastiness /'heistinis/
danh từ
sự vội, sự vội vàng, sự vội vã; sự nhanh chóng, sự gấp rút
sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ
sự nóng nảy
Xem thêm:
haste
,
hurry
,
hurriedness
,
precipitation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hastiness
Từ điển WordNet
n.
overly eager speed (and possible carelessness);
haste
,
hurry
,
hurriedness
,
precipitation
he soon regretted his haste
hasty impulsiveness