hastiness

hastiness /'heistinis/
  • danh từ
    • sự vội, sự vội vàng, sự vội vã; sự nhanh chóng, sự gấp rút
    • sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ
    • sự nóng nảy

Xem thêm: haste, hurry, hurriedness, precipitation



hastiness

Từ điển WordNet