Từ điển Anh Việt
"headstone"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
headstone
headstone /'hedstoun/
danh từ
bia, mộ chí
đá cuội lớn
đá gốc
đá móng
o
đá góc, đá gốc (trong thành hệ)
Xem thêm:
keystone
,
key
,
gravestone
,
tombstone
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
headstone
Từ điển WordNet
n.
the central building block at the top of an arch or vault;
keystone
,
key
a stone that is used to mark a grave;
gravestone
,
tombstone