Từ điển Anh Việt
"hearten"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hearten
hearten /'hɑ:tn/
ngoại động từ
((thường) + up) cổ vũ, động viên, làm cho phấn khởi
a heartening news
: một tin tức rất phấn khởi
nội động từ
to hearten up phấn khởi lên
Xem thêm:
cheer
,
recreate
,
embolden
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hearten
Từ điển WordNet
v.
give encouragement to;
cheer
,
recreate
,
embolden
English Synonym and Antonym Dictionary
heartens|heartened|heartening
syn.:
cheer
encourage
gladden
inspire
ant.:
dishearten